ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
忻乐
Bảng phân tích âm vị 忻
Xīn
Vui vẻ; khoan khoái; vui mừng (cảm giác vui)
快乐。
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
xīn
忻
lè
乐
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép