Bản dịch của từ 忻城 trong tiếng Việt

忻城

Từ chỉ nơi chốn
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Xīn

ㄒㄧㄣxinthanh ngang

忻城 (Từ chỉ nơi chốn)

xīn chéng
01

Thành phố Tân Thành

地名,在广西壮族自治区。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 忻城

xīn

chéng

忻
Bính âm:
【xīn】【ㄒㄧㄣ】【HÂN】
Hình thái radical:
⿰,⺖,斤
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
7
Thứ tự bút hoạ:
丶丶丨ノノ一丨

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép