ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
忻悚
Bảng phân tích âm vị 忻
Xīn
Cảm thấy vừa vui vừa sợ; niềm vui và sự sợ hãi (tâm trạng vui mừng và sợ hãi cùng tồn tại)
喜悦与惶恐。
xīn
忻
sǒng
悚
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép