Bản dịch của từ 忻愉 trong tiếng Việt
忻愉
Tính từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Xīn | ㄒㄧㄣ | x | in | thanh ngang |
忻愉 (Tính từ)
【xīn yú】
01
Vui vẻ, phấn khởi; tâm trạng thoải mái, vui sướng (Hán-Việt: 忻 = hân, vui; 愉 = du, vui vẻ)
欢快。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 忻愉
xīn
忻
yú
愉
Các từ liên quan
忻乐
忻口会战
忻幸
忻庆
忻忻
愉乐
愉佚
愉心
