ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
忻舞
Bảng phân tích âm vị 忻
Xīn
Vui mừng khôn xiết; phấn khởi nhảy múa (tương tự “vui như mở hội”)
犹言欢欣鼓舞。
Từ tiếng Việt gần nghĩa
xīn
忻
wǔ
舞
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép