Bản dịch của từ 忻艳 trong tiếng Việt

忻艳

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Xīn

ㄒㄧㄣxinthanh ngang

忻艳 (Động từ)

xīn yàn
01

Dùng để chỉ sự “yêu mến, ngưỡng mộ, thầm ao ước” (giống như “hâm mộ, khâm phục” nhưng mang sắc thái tiếc nuối, mong ước)

犹羡慕。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 忻艳

xīn

yàn

Các từ liên quan

忻乐
忻口会战
忻幸
忻庆
忻忻
艳丛
艳丽
艳丽夺目
艳举
艳什
忻
Bính âm:
【xīn】【ㄒㄧㄣ】【HÂN】
Hình thái radical:
⿰,⺖,斤
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
7
Thứ tự bút hoạ:
丶丶丨ノノ一丨

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép