ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
忼忾
Bảng phân tích âm vị 忼
Kāng
Cảm khái, xúc động mạnh mẽ về điều gì đó
感慨。
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
kāng
忼
kài
忾
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép