Bản dịch của từ 忼忾 trong tiếng Việt

忼忾

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Kāng

ㄎㄤkangthanh ngang

忼忾 (Tính từ)

kāng kài
01

Cảm khái, xúc động mạnh mẽ về điều gì đó

感慨。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 忼忾

kāng

kài

Các từ liên quan

忼忼
忼慨
忼慷
忼爽
忼直
忾息
忾愤
忾敌
忼
Bính âm:
【kāng】【ㄎㄤ】【KHẢNG】
Các biến thể:
慷, 𪫤
Hình thái radical:
⿰⺖亢
Bộ thủ:
Số nét:
7
Thứ tự bút hoạ:
丶丶丨丶一ノフ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép