Bản dịch của từ 忼慨 trong tiếng Việt
忼慨
Động từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Kāng | ㄎㄤ | k | ang | thanh ngang |
忼慨 (Động từ)
【kāng kǎi】
01
Cảm xúc mãnh liệt, nóng nảy, bộc lộ sự uất ức hay phẫn nộ.
1.激昂;愤激。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
02
Bày tỏ cảm xúc sâu sắc, lòng cảm khái hoặc xúc động
2.感慨。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 忼慨
kāng
忼
kǎi
慨
Các từ liên quan
忼忼
忼忾
忼慷
忼爽
忼直
慨伤
慨允
慨切
慨发
