Bản dịch của từ 忼慨 trong tiếng Việt

忼慨

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Kāng

ㄎㄤkangthanh ngang

忼慨 (Động từ)

kāng kǎi
01

Cảm xúc mãnh liệt, nóng nảy, bộc lộ sự uất ức hay phẫn nộ.

1.激昂;愤激。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

02

Bày tỏ cảm xúc sâu sắc, lòng cảm khái hoặc xúc động

2.感慨。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 忼慨

kāng

kǎi

Các từ liên quan

忼忼
忼忾
忼慷
忼爽
忼直
慨伤
慨允
慨切
慨发
忼
Bính âm:
【kāng】【ㄎㄤ】【KHẢNG】
Các biến thể:
慷, 𪫤
Hình thái radical:
⿰⺖亢
Bộ thủ:
Số nét:
7
Thứ tự bút hoạ:
丶丶丨丶一ノフ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép