Bản dịch của từ 忽必烈 trong tiếng Việt

忽必烈

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄏㄨhuthanh ngang

忽必烈 (Danh từ)

hū bì liè
01

Hốt Tất Liệt (người sáng lập triều đại nhà Nguyên)

元朝开国皇帝。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 忽必烈

liè

忽
Bính âm:
【hū】【ㄏㄨ】【HỐT】
Các biến thể:
𡯖, 𢗘
Hình thái radical:
⿱,勿,心
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
8
Thứ tự bút hoạ:
ノフノノ丶フ丶丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép