Bản dịch của từ 忿怼 trong tiếng Việt
忿怼
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Fèn | ㄈㄣˋ | f | en | thanh huyền |
忿怼 (Danh từ)
【fèn duì】
01
Oán giận, lòng oán hờn (cảm giác tức giận, phẫn nộ kèm theo oán thù)
怨恨。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 忿怼
fèn
忿
duì
怼
- Bính âm:
- 【fèn】【ㄈㄣˋ】【PHẪN】
- Các biến thể:
- 賁
- Hình thái radical:
- ⿱,分,心
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 心
- Số nét:
- 8
- Thứ tự bút hoạ:
- ノ丶フノ丶フ丶丶
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
獖
糞
愤
㱵
䢍
㿎
膹
鱝
偾
奋
橨
份
怺
忎
愆
怣
㤠
愳
憨
愈
懲
恧
㥸
慤
彔
𠉝
䏕
𠈋
妰
𠀴
苯
肦
皯
㕈
侬
承
不忿
忿忿
忿怒
忿詈
忿懑
忿恨
怨忿
忿恚
怒忿忿
气忿忿
