Bản dịch của từ 怀内子 trong tiếng Việt

怀内子

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Huái

ㄏㄨㄞˊhuaithanh sắc

怀内子 (Danh từ)

huái nèi zǐ
01

Em bé nằm trong chiếc khăn quấn, còn nằm trong vòng tay, tức là trẻ sơ sinh được quấn kín.

襁褓中的婴儿。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 怀内子

huái

怀

nèi

Các từ liên quan

怀乡
怀书
怀二
怀人
内丁
内三关
内三郎
内三院
内丧
子不语
子不语怪
子丑寅卯
子个
怀
Bính âm:
【huái】【ㄏㄨㄞˊ】【HOÀI】
Các biến thể:
懷, 懐, 褱, 𧞷
Hình thái radical:
⿰,⺖,不
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
7
Thứ tự bút hoạ:
丶丶丨一ノ丨丶
TOCFL Level ước tính:
5

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép