Bản dịch của từ 怀刑自爱 trong tiếng Việt
怀刑自爱
Tính từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Huái | ㄏㄨㄞˊ | h | uai | thanh sắc |
怀刑自爱 (Tính từ)
【huái xíng zì ài】
01
Có quy tắc, biết tự trọng và tự yêu thương bản thân, không làm điều trái pháp luật hay đạo lý.
刑:法度。指心中有法度,办事有分寸,不做违法的事,能够自重自爱。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 怀刑自爱
huái
怀
xíng
刑
zì
自
ài
爱
Các từ liên quan
怀乡
怀书
怀二
怀人
刑不上大夫
刑书
刑事
刑事制裁
刑事处分
自下
自下而上
自不量力
爱不忍释
爱不释手
爱丽舍宫
- Bính âm:
- 【huái】【ㄏㄨㄞˊ】【HOÀI】
- Các biến thể:
- 懷, 懐, 褱, 𧞷
- Hình thái radical:
- ⿰,⺖,不
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 忄
- Số nét:
- 7
- Thứ tự bút hoạ:
- 丶丶丨一ノ丨丶
- TOCFL Level ước tính:
- 5
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
耲
䃶
褢
徊
懷
踝
蘹
櫰
槐
㜳
㠢
佪
㤨
愎
㣾
忟
㦏
愒
恒
㥛
㥆
㤡
愽
㥜
阸
肓
妌
㝴
岉
㚪
杄
住
诇
近
佝
吪
怀疑
怀孕
释怀
关怀
怀念
胸怀
怀里
怀抱
满怀
情怀
