Bản dịch của từ 怀刷 trong tiếng Việt
怀刷
Động từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Huái | ㄏㄨㄞˊ | h | uai | thanh sắc |
怀刷 (Động từ)
【huái shuā】
01
Dâng phẩm vật cho vua hoặc người quyền quý, thể hiện sự thân cận và được sủng ái.
2.谓君上馈以巾帨等物品。指亲近获宠。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
02
Từ cổ dùng để chỉ chiếc khăn quàng hoặc vật để quàng quanh cổ (cũng viết là “怀?”,chữ thiếu rõ ràng).
1.亦作“怀?”。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 怀刷
huái
怀
shuā
刷
Các từ liên quan
怀乡
怀书
怀二
怀人
刷丝
刷丝砚
刷亮
刷俐
刷充
- Bính âm:
- 【huái】【ㄏㄨㄞˊ】【HOÀI】
- Các biến thể:
- 懷, 懐, 褱, 𧞷
- Hình thái radical:
- ⿰,⺖,不
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 忄
- Số nét:
- 7
- Thứ tự bút hoạ:
- 丶丶丨一ノ丨丶
- TOCFL Level ước tính:
- 5
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
耲
䃶
褢
徊
懷
踝
蘹
櫰
槐
㜳
㠢
佪
㤨
愎
㣾
忟
㦏
愒
恒
㥛
㥆
㤡
愽
㥜
阸
肓
妌
㝴
岉
㚪
杄
住
诇
近
佝
吪
怀疑
怀孕
释怀
关怀
怀念
胸怀
怀里
怀抱
满怀
情怀
