Bản dịch của từ 怀土之情 trong tiếng Việt
怀土之情
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Huái | ㄏㄨㄞˊ | h | uai | thanh sắc |
怀土之情 (Danh từ)
【huái tǔ zhī qíng】
01
Tình cảm nhớ nhung, thương yêu quê hương, đất đai cội nguồn.
怀:怀念;土:故土,家乡。怀念故乡的情感。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 怀土之情
huái
怀
tǔ
土
zhī
之
qíng
情
Các từ liên quan
怀乡
怀书
怀二
怀人
土专家
土丘
土业
土中
土中人
之个
之乎者也
之任
之前
情不可却
情不自堪
情不自已
- Bính âm:
- 【huái】【ㄏㄨㄞˊ】【HOÀI】
- Các biến thể:
- 懷, 懐, 褱, 𧞷
- Hình thái radical:
- ⿰,⺖,不
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 忄
- Số nét:
- 7
- Thứ tự bút hoạ:
- 丶丶丨一ノ丨丶
- TOCFL Level ước tính:
- 5
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
耲
䃶
褢
徊
懷
踝
蘹
櫰
槐
㜳
㠢
佪
㤨
愎
㣾
忟
㦏
愒
恒
㥛
㥆
㤡
愽
㥜
阸
肓
妌
㝴
岉
㚪
杄
住
诇
近
佝
吪
怀疑
怀孕
释怀
关怀
怀念
胸怀
怀里
怀抱
满怀
情怀
