Bản dịch của từ 怀心 trong tiếng Việt

怀心

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Huái

ㄏㄨㄞˊhuaithanh sắc

怀心 (Danh từ)

huái xīn
01

Tâm hồn hướng về quê hương, lòng mong trở về

2.犹归心。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

Ý định, tư tưởng trong lòng, suy nghĩ tiềm ẩn

1.居心,思想上。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

03

Tấm lòng khoan dung, nhân hậu, mềm mỏng; tâm hồn bao dung như 'hoài tâm' trong Hán Việt

3.怀柔之心。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 怀心

huái

怀

xīn

Các từ liên quan

怀乡
怀书
怀二
怀人
心上
心上人
心上心下
心下
心不两用
怀
Bính âm:
【huái】【ㄏㄨㄞˊ】【HOÀI】
Các biến thể:
懷, 懐, 褱, 𧞷
Hình thái radical:
⿰,⺖,不
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
7
Thứ tự bút hoạ:
丶丶丨一ノ丨丶
TOCFL Level ước tính:
5

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép