Bản dịch của từ 怀恶不悛 trong tiếng Việt

怀恶不悛

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Huái

ㄏㄨㄞˊhuaithanh sắc

怀恶不悛 (Tính từ)

huái è bù quān
01

Lòng chứa điều ác, không ăn năn

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 怀恶不悛

huái

怀

è

quān

Các từ liên quan

怀乡
怀书
怀二
怀人
恶丈夫
恶上
恶不去善
恶世
恶业
不一
不一一
不一会儿
不一其人
不一定
悛容
悛心
悛志
悛悔
悛悛
怀
Bính âm:
【huái】【ㄏㄨㄞˊ】【HOÀI】
Các biến thể:
懷, 懐, 褱, 𧞷
Hình thái radical:
⿰,⺖,不
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
7
Thứ tự bút hoạ:
丶丶丨一ノ丨丶
TOCFL Level ước tính:
5

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép