Bản dịch của từ 怀毒 trong tiếng Việt

怀毒

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Huái

ㄏㄨㄞˊhuaithanh sắc

怀毒 (Tính từ)

huái dú
01

Ôm ấp trong lòng sự oán hận, thù ghét sâu sắc.

1.怀着强烈的怨恨。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

02

Mang tâm địa hiểm độc, chứa đầy thâm độc trong lòng.

2.居心恶毒。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 怀毒

huái

怀

Các từ liên quan

怀乡
怀书
怀二
怀人
毒冒
怀
Bính âm:
【huái】【ㄏㄨㄞˊ】【HOÀI】
Các biến thể:
懷, 懐, 褱, 𧞷
Hình thái radical:
⿰,⺖,不
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
7
Thứ tự bút hoạ:
丶丶丨一ノ丨丶
TOCFL Level ước tính:
5

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép