Bản dịch của từ 怀玉 trong tiếng Việt
怀玉
Động từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Huái | ㄏㄨㄞˊ | h | uai | thanh sắc |
怀玉 (Động từ)
【huái yù】
01
Như “怀璧”,tức là giữ trong lòng viên ngọc quý, ẩn chứa điều tốt đẹp, ẩn giấu giá trị bên trong.
2.犹怀璧。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
02
Ôm ấp tấm lòng nhân từ, giữ trong lòng đức hạnh như ngọc quý
1.谓怀抱仁德。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 怀玉
huái
怀
yù
玉
Các từ liên quan
怀乡
怀书
怀二
怀人
玉不琢,不成器
玉丛
玉东西
玉丝皮
玉丫叉
- Bính âm:
- 【huái】【ㄏㄨㄞˊ】【HOÀI】
- Các biến thể:
- 懷, 懐, 褱, 𧞷
- Hình thái radical:
- ⿰,⺖,不
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 忄
- Số nét:
- 7
- Thứ tự bút hoạ:
- 丶丶丨一ノ丨丶
- TOCFL Level ước tính:
- 5
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
耲
䃶
褢
徊
懷
踝
蘹
櫰
槐
㜳
㠢
佪
㤨
愎
㣾
忟
㦏
愒
恒
㥛
㥆
㤡
愽
㥜
阸
肓
妌
㝴
岉
㚪
杄
住
诇
近
佝
吪
怀疑
怀孕
释怀
关怀
怀念
胸怀
怀里
怀抱
满怀
情怀
