Bản dịch của từ 怀玺 trong tiếng Việt
怀玺
Động từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Huái | ㄏㄨㄞˊ | h | uai | thanh sắc |
怀玺 (Động từ)
【huái xǐ】
01
Che giấu thân phận vua chúa, giữ kín dấu ấn hoàng đế (玺 là ấn vua).
谓隐藏君主身份。玺,天子印。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 怀玺
huái
怀
xǐ
玺
Các từ liên quan
怀乡
怀书
怀二
怀人
玺书
玺册
玺剑
玺唤
玺室
- Bính âm:
- 【huái】【ㄏㄨㄞˊ】【HOÀI】
- Các biến thể:
- 懷, 懐, 褱, 𧞷
- Hình thái radical:
- ⿰,⺖,不
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 忄
- Số nét:
- 7
- Thứ tự bút hoạ:
- 丶丶丨一ノ丨丶
- TOCFL Level ước tính:
- 5
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
耲
䃶
褢
徊
懷
踝
蘹
櫰
槐
㜳
㠢
佪
㤨
愎
㣾
忟
㦏
愒
恒
㥛
㥆
㤡
愽
㥜
阸
肓
妌
㝴
岉
㚪
杄
住
诇
近
佝
吪
怀疑
怀孕
释怀
关怀
怀念
胸怀
怀里
怀抱
满怀
情怀
