Bản dịch của từ 怀珠韫玉 trong tiếng Việt

怀珠韫玉

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Huái

ㄏㄨㄞˊhuaithanh sắc

怀珠韫玉 (Tính từ)

huái zhū yùn yù
01

Giữ ngọc trong đá; tài đức ẩn giấu

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 怀珠韫玉

huái

怀

zhū

yùn

Các từ liên quan

怀乡
怀书
怀二
怀人
珠丘
珠串
珠丸
珠乘
珠佩
韫丘
韫价
韫匮
玉不琢不成器
玉丛
玉东西
玉丝皮
玉丫叉
怀
Bính âm:
【huái】【ㄏㄨㄞˊ】【HOÀI】
Các biến thể:
懷, 懐, 褱, 𧞷
Hình thái radical:
⿰,⺖,不
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
7
Thứ tự bút hoạ:
丶丶丨一ノ丨丶
TOCFL Level ước tính:
5

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép