Bản dịch của từ 怀生 trong tiếng Việt

怀生

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Huái

ㄏㄨㄞˊhuaithanh sắc

怀生 (Danh từ)

huái shēng
01

Trân trọng, yêu quý và bảo vệ sự sống

2.爱惜生命。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

Hài lòng với cuộc sống, an nhiên với công việc làm ăn

1.安于生计。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

03

Sinh vật có sự sống, vật sống.

3.谓有生命之物。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 怀生

huái

怀

shēng

Các từ liên quan

怀乡
怀书
怀二
怀人
生一
生三
生上起下
生不逢场
怀
Bính âm:
【huái】【ㄏㄨㄞˊ】【HOÀI】
Các biến thể:
懷, 懐, 褱, 𧞷
Hình thái radical:
⿰,⺖,不
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
7
Thứ tự bút hoạ:
丶丶丨一ノ丨丶
TOCFL Level ước tính:
5

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép