Bản dịch của từ 怀袖 trong tiếng Việt
怀袖
Động từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Huái | ㄏㄨㄞˊ | h | uai | thanh sắc |
怀袖 (Động từ)
【huái xiù】
01
Cái túi trong áo để ôm giữ, tương tự như ôm ấp, bao bọc một vật gì đó trong lòng.
1.犹怀抱。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
02
Giữ trong lòng, ôm giữ, như cất giấu trong tay áo (như ý nghĩa 'hành động giấu hoặc giữ gìn trong lòng')
2.犹怀藏。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 怀袖
huái
怀
xiù
袖
Các từ liên quan
怀乡
怀书
怀二
怀人
袖中挥拳
袖刺
袖口
袖呈
袖垆
- Bính âm:
- 【huái】【ㄏㄨㄞˊ】【HOÀI】
- Các biến thể:
- 懷, 懐, 褱, 𧞷
- Hình thái radical:
- ⿰,⺖,不
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 忄
- Số nét:
- 7
- Thứ tự bút hoạ:
- 丶丶丨一ノ丨丶
- TOCFL Level ước tính:
- 5
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
耲
䃶
褢
徊
懷
踝
蘹
櫰
槐
㜳
㠢
佪
㤨
愎
㣾
忟
㦏
愒
恒
㥛
㥆
㤡
愽
㥜
阸
肓
妌
㝴
岉
㚪
杄
住
诇
近
佝
吪
怀疑
怀孕
释怀
关怀
怀念
胸怀
怀里
怀抱
满怀
情怀
