Bản dịch của từ 怀襄 trong tiếng Việt

怀襄

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Huái

ㄏㄨㄞˊhuaithanh sắc

怀襄 (Danh từ)

huái xiāng
01

Tên địa danh cổ, chỉ vùng đất hoặc đồi núi mang tên '怀山襄陵'.

见“怀山襄陵”。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 怀襄

huái

怀

xiāng

Các từ liên quan

怀乡
怀书
怀二
怀人
襄事
襄办
襄助
襄尺
襄样节度
怀
Bính âm:
【huái】【ㄏㄨㄞˊ】【HOÀI】
Các biến thể:
懷, 懐, 褱, 𧞷
Hình thái radical:
⿰,⺖,不
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
7
Thứ tự bút hoạ:
丶丶丨一ノ丨丶
TOCFL Level ước tính:
5

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép