Bản dịch của từ 怀诈暴憎 trong tiếng Việt

怀诈暴憎

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Huái

ㄏㄨㄞˊhuaithanh sắc

怀诈暴憎 (Tính từ)

huái zhà bào zēng
01

Âm thầm chứa đầy mưu mô gian xảo, bên ngoài lộ rõ sự căm ghét, ác nghiệt; chỉ người hiểm độc, tàn nhẫn.

暴:显露。心怀欺诈,外露憎恨。形容人阴险凶恶。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 怀诈暴憎

huái

怀

zhà

bào

zēng

Các từ liên quan

怀乡
怀书
怀二
怀人
诈乱
诈人
诈伪
诈佞
诈冒
暴上
暴世
暴主
憎丑
憎人
憎厌
憎命
憎妒
怀
Bính âm:
【huái】【ㄏㄨㄞˊ】【HOÀI】
Các biến thể:
懷, 懐, 褱, 𧞷
Hình thái radical:
⿰,⺖,不
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
7
Thứ tự bút hoạ:
丶丶丨一ノ丨丶
TOCFL Level ước tính:
5

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép