Bản dịch của từ 怀贞 trong tiếng Việt

怀贞

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Huái

ㄏㄨㄞˊhuaithanh sắc

怀贞 (Danh từ)

huái zhēn
01

Tấm lòng kiên định, giữ vững tiết tháo, không thay đổi nguyên tắc trong tâm hồn

怀抱坚贞的节操。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 怀贞

huái

怀

zhēn

Các từ liên quan

怀乡
怀书
怀二
怀人
贞一
贞下起元
贞不絶俗
贞不绝俗
贞专
怀
Bính âm:
【huái】【ㄏㄨㄞˊ】【HOÀI】
Các biến thể:
懷, 懐, 褱, 𧞷
Hình thái radical:
⿰,⺖,不
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
7
Thứ tự bút hoạ:
丶丶丨一ノ丨丶
TOCFL Level ước tính:
5

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép