Bản dịch của từ 怀贰 trong tiếng Việt

怀贰

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Huái

ㄏㄨㄞˊhuaithanh sắc

怀贰 (Tính từ)

huái èr
01

Cách viết khác của '怀二' (hoài nhị), thường là một thuật ngữ cổ hoặc cách gọi đặc biệt liên quan đến số hai.

1.亦作“怀二”。

Ví dụ
02

Mang tâm địa không trung thành, có lòng phản bội hoặc dối trá trong lòng.

2.怀有贰心,不忠。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 怀贰

huái

怀

èr

Các từ liên quan

怀乡
怀书
怀二
怀人
贰令
怀
Bính âm:
【huái】【ㄏㄨㄞˊ】【HOÀI】
Các biến thể:
懷, 懐, 褱, 𧞷
Hình thái radical:
⿰,⺖,不
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
7
Thứ tự bút hoạ:
丶丶丨一ノ丨丶
TOCFL Level ước tính:
5

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép