Bản dịch của từ 怀铅握椠 trong tiếng Việt

怀铅握椠

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Huái

ㄏㄨㄞˊhuaithanh sắc

怀铅握椠 (Tính từ)

huái qiān wò qiàn
01

Cầm bút viết; làm nghề viết văn

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 怀铅握椠

huái

怀

qiān

qiàn

Các từ liên quan

怀乡
怀书
怀二
怀人
铅丝
铅中毒
铅丸
铅丹
铅刀
握两手汗
握中
握云拿雾
握云携雨
握兰
椠人
椠刻
椠工
椠本
怀
Bính âm:
【huái】【ㄏㄨㄞˊ】【HOÀI】
Các biến thể:
懷, 懐, 褱, 𧞷
Hình thái radical:
⿰,⺖,不
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
7
Thứ tự bút hoạ:
丶丶丨一ノ丨丶
TOCFL Level ước tính:
5

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép