Bản dịch của từ 怀霜 trong tiếng Việt

怀霜

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Huái

ㄏㄨㄞˊhuaithanh sắc

怀霜 (Tính từ)

huái shuāng
01

Thanh cao, trong sáng, ôn hòa như sương giá, tượng trưng cho phẩm chất trung trực và thanh khiết.

喻高洁。语本《后汉书.文苑传下.祢衡》:“忠果正直,志怀霜雪。”

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 怀霜

huái

怀

shuāng

Các từ liên quan

怀乡
怀书
怀二
怀人
霜丛
霜丝
霜乌
霜云
霜井
怀
Bính âm:
【huái】【ㄏㄨㄞˊ】【HOÀI】
Các biến thể:
懷, 懐, 褱, 𧞷
Hình thái radical:
⿰,⺖,不
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
7
Thứ tự bút hoạ:
丶丶丨一ノ丨丶
TOCFL Level ước tính:
5

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép