Bản dịch của từ 怀黄佩紫 trong tiếng Việt

怀黄佩紫

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Huái

ㄏㄨㄞˊhuaithanh sắc

怀黄佩紫 (Tính từ)

huái huáng pèi zǐ
01

Giữ chức cao; mang theo dấu vàng, đeo dây tím

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 怀黄佩紫

huái

怀

huáng

pèi

Các từ liên quan

怀乡
怀书
怀二
怀人
佩仰
佩伏
佩兰
佩刀
佩刻
紫丁香
紫书
紫云
紫云英
紫光阁
怀
Bính âm:
【huái】【ㄏㄨㄞˊ】【HOÀI】
Các biến thể:
懷, 懐, 褱, 𧞷
Hình thái radical:
⿰,⺖,不
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
7
Thứ tự bút hoạ:
丶丶丨一ノ丨丶
TOCFL Level ước tính:
5

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép