Bản dịch của từ 怀黄握白 trong tiếng Việt
怀黄握白
Tính từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Huái | ㄏㄨㄞˊ | h | uai | thanh sắc |
怀黄握白 (Tính từ)
【huái huáng wò bái】
01
Mang theo tiền bạc. Vàng chỉ vàng, trắng chỉ bạc.
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 怀黄握白
huái
怀
huáng
黄
wò
握
bái
白
Các từ liên quan
怀乡
怀书
怀二
怀人
握两手汗
握中
握云拿雾
握云携雨
握兰
白丁
白丁俗客
白下
白不呲咧
- Bính âm:
- 【huái】【ㄏㄨㄞˊ】【HOÀI】
- Các biến thể:
- 懷, 懐, 褱, 𧞷
- Hình thái radical:
- ⿰,⺖,不
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 忄
- Số nét:
- 7
- Thứ tự bút hoạ:
- 丶丶丨一ノ丨丶
- TOCFL Level ước tính:
- 5
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
耲
䃶
褢
徊
懷
踝
蘹
櫰
槐
㜳
㠢
佪
㤨
愎
㣾
忟
㦏
愒
恒
㥛
㥆
㤡
愽
㥜
阸
肓
妌
㝴
岉
㚪
杄
住
诇
近
佝
吪
怀疑
怀孕
释怀
关怀
怀念
胸怀
怀里
怀抱
满怀
情怀
