Bản dịch của từ 态射 trong tiếng Việt

态射

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Tài

ㄊㄞˋtaithanh huyền

态射 (Động từ)

tài shè
01

Đồng cấu (tương đương về cấu trúc)

同态

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

02

Phép biến hình (trong toán học)

态射(数学)

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 态射

tài

shè

态
Bính âm:
【tài】【ㄊㄞˋ】【THÁI】
Các biến thể:
態, 㑷
Hình thái radical:
⿱,太,心
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
8
Thứ tự bút hoạ:
一ノ丶丶丶フ丶丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép