Bản dịch của từ 态度测验 trong tiếng Việt

态度测验

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Tài

ㄊㄞˋtaithanh huyền

态度测验 (Danh từ)

tài dù cè yàn
01

Bài kiểm tra thái độ, đo lường hướng và cường độ của thái độ.

对态度的方向和强度的测量。心理测验之一。由一组相互关联的叙述句(态度语)或项目构成,根据被试者对态度语或项目作出的反应推测被试的态度。反应包括认知(同意或不同意)、情感(喜欢或不喜欢)和行为(支持或反对)三类。通用方法主要有自我评定法、自由反应法、行为观察法及生理反应法。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 态度测验

tài

yàn

Các từ liên quan

态势
态度
态浓
态状
态臣
度世
度假
度假村
测候
测光表
测划
测力
验事
验伤
验光
验光配镜业
验关
态
Bính âm:
【tài】【ㄊㄞˋ】【THÁI】
Các biến thể:
態, 㑷
Hình thái radical:
⿱,太,心
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
8
Thứ tự bút hoạ:
一ノ丶丶丶フ丶丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép