Bản dịch của từ 态状 trong tiếng Việt
态状
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Tài | ㄊㄞˋ | t | ai | thanh huyền |
态状 (Danh từ)
【tài zhuàng】
01
Tình trạng, bộ dạng; trạng thái bên ngoài (thường chỉ vẻ hoặc dáng vẻ, cách thể hiện)
状态,状貌。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 态状
tài
态
zhuàng
状
Các từ liên quan
态势
态度
态度测验
态浓
态臣
状候
状儿
状元
状元令
状元筹
- Bính âm:
- 【tài】【ㄊㄞˋ】【THÁI】
- Các biến thể:
- 態, 㑷
- Hình thái radical:
- ⿱,太,心
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 心
- Số nét:
- 8
- Thứ tự bút hoạ:
- 一ノ丶丶丶フ丶丶
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
䣭
冭
肽
㥭
汏
鈦
酞
夳
舦
汰
钛
忕
㥋
愿
懟
㤪
悘
恵
忌
思
憙
恝
㥦
㤍
𠈡
𠕚
郏
屄
柉
败
驿
驺
㿻
𠙍
㭌
杫
态度
状态
心态
变态
姿态
动态
形态
生态
表态
常态
