Bản dịch của từ 态诈 trong tiếng Việt

态诈

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Tài

ㄊㄞˋtaithanh huyền

态诈 (Danh từ)

tài zhà
01

Mưu kế lừa gạt tinh vi; lừa dối bằng chiêu thức khéo léo (Hán Việt: thái trá = mánh khóe gian trá)

巧伪欺诈。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 态诈

tài

zhà

Các từ liên quan

态势
态度
态度测验
态浓
态状
诈乱
诈人
诈伪
诈佞
诈冒
态
Bính âm:
【tài】【ㄊㄞˋ】【THÁI】
Các biến thể:
態, 㑷
Hình thái radical:
⿱,太,心
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
8
Thứ tự bút hoạ:
一ノ丶丶丶フ丶丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép