Bản dịch của từ 怂兢 trong tiếng Việt
怂兢
Tính từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Sǒng | ㄙㄨㄥˇ | s | ong | thanh hỏi |
怂兢 (Tính từ)
【sǒng jīng】
01
Hoảng hốt, sợ hãi lúng túng (cảm giác bối rối và khiếp sợ)
惊慌。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 怂兢
sǒng
怂
jīng
兢
Các từ liên quan
怂恿
怂悀
兢严
兢兢
兢兢业业
兢兢乾乾
- Bính âm:
- 【sǒng】【ㄙㄨㄥˇ】【TÚNG】
- Các biến thể:
- 慫, 𢠰
- Hình thái radical:
- ⿱,从,心
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 心
- Số nét:
- 8
- Thứ tự bút hoạ:
- ノ丶ノ丶丶フ丶丶
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
蓯
漎
楤
摗
㩳
悚
䜬
䉥
耸
愯
捒
慫
怣
惠
忎
悠
态
懟
㥨
㥹
懃
您
愻
㤎
股
劼
绊
询
秊
沭
䏚
迫
呻
𠒆
泮
昆
怂恿
怂炮
瓜怂
