Bản dịch của từ 怂恿 trong tiếng Việt
怂恿
Động từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Sǒng | ㄙㄨㄥˇ | s | ong | thanh hỏi |
怂恿 (Động từ)
【sóng yǒng】
01
Xúi; xúi giục
从旁鼓动别人(去做某些事)
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 怂恿
sǒng
怂
yǒng
恿
- Bính âm:
- 【sǒng】【ㄙㄨㄥˇ】【TÚNG】
- Các biến thể:
- 慫, 𢠰
- Hình thái radical:
- ⿱,从,心
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 心
- Số nét:
- 8
- Thứ tự bút hoạ:
- ノ丶ノ丶丶フ丶丶
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
蓯
漎
楤
摗
㩳
悚
䜬
䉥
耸
愯
捒
慫
怣
惠
忎
悠
态
懟
㥨
㥹
懃
您
愻
㤎
股
劼
绊
询
秊
沭
䏚
迫
呻
𠒆
泮
昆
怂恿
怂炮
瓜怂
