ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
怃
Bảng phân tích âm vị 怃
Wǔ
Ngậm ngùi; thất vọng; bùi ngùi
怅然失意的样子
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Thương yêu; yêu; mê; cưng
爱怜
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép