Bản dịch của từ 怃敖 trong tiếng Việt

怃敖

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄨˇwuthanh hỏi

怃敖 (Tính từ)

wǔ áo
01

Kiêu căng, ngạo mạn (tỏ vẻ cao hơn người khác)

犹傲慢。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 怃敖

áo

Các từ liên quan

怃然
敖不可长
敖包
怃
Bính âm:
【wǔ】【ㄨˇ】【HỦ】
Các biến thể:
憮, 㒇
Hình thái radical:
⿰,⺖,无
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
7
Thứ tự bút hoạ:
丶丶丨一一ノフ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép