Bản dịch của từ 怃然 trong tiếng Việt
怃然
Trạng từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Wǔ | ㄨˇ | w | u | thanh hỏi |
怃然 (Trạng từ)
【wǔ rán】
01
Buồn bã thất vọng, chán nản kèm cảm giác hụt hẫng (thường mô tả vẻ mặt, tâm trạng)
1.怅然失意貌。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
02
Sững sờ, sửng sốt vì giật mình hoặc ngỡ ngàng
2.惊愕貌。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 怃然
wǔ
怃
rán
然
Các từ liên quan
怃敖
然不
然且
然乃
然信
然则
