Bản dịch của từ 怆然泪下 trong tiếng Việt
怆然泪下
Tính từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Chuàng | ㄔㄨㄤˋ | ch | uang | thanh huyền |
怆然泪下 (Tính từ)
【chuàng rán lèi xià】
01
Buồn bã rơi lệ
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 怆然泪下
chuàng
怆
rán
然
lèi
泪
xià
下
- Bính âm:
- 【chuàng】【ㄔㄨㄤˋ】【SẢNG】
- Các biến thể:
- 愴
- Hình thái radical:
- ⿰,⺖,仓
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 忄
- Số nét:
- 7
- Thứ tự bút hoạ:
- 丶丶丨ノ丶フフ
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
创
愴
剙
刱
創
䎫
剏
凔
慡
怐
憪
懁
忼
愴
憰
憺
怯
慎
惵
慍
佇
㧋
庎
困
忸
疕
沐
低
汼
苆
汸
芺
悲怆
凄怆
怆然
怆痛
目怆有天
