Bản dịch của từ 怇 trong tiếng Việt

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄐㄩˋN/AN/AN/A

(Động từ)

01

Làm ngơ, lạnh nhạt, coi thường (như người ta hay 'cự' lại, tức là không nhiệt tình).

怠慢。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

02

Sợ hãi, run rẩy (như khi thấy điều gì đáng sợ thì 'cự' lại, tức là sợ hãi).

恐惧。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

怇
Bính âm:
【jù】【ㄐㄩˋ】【CỰ】
Hình thái radical:
⿰,忄,巨
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
8
Thứ tự bút hoạ:
丶丨丶一丨乚一一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép