Bản dịch của từ 怇 trong tiếng Việt
怇
Động từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Jù | ㄐㄩˋ | N/A | N/A | N/A |
怇 (Động từ)
【jù】
01
Làm ngơ, lạnh nhạt, coi thường (như người ta hay 'cự' lại, tức là không nhiệt tình).
怠慢。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
02
Sợ hãi, run rẩy (như khi thấy điều gì đáng sợ thì 'cự' lại, tức là sợ hãi).
恐惧。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
