ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
怈
Bảng phân tích âm vị 怈
Yì
Tập luyện, làm quen (như 'tập' để nhớ lâu)
习。
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Sáng tỏ, rõ ràng (như ánh sáng soi rọi)
明。
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép