Bản dịch của từ 怌 trong tiếng Việt
怌
Tính từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Pēi | ㄆㄟ | N/A | N/A | N/A |
怌 (Tính từ)
【pēi】
01
Sợ hãi, lo lắng như khi nghe tiếng 'bối' vang lên trong đêm tối
恐惧。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
02
Chậm chạp, làm việc từ tốn như bước đi thong thả của người già
慢。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
