Bản dịch của từ 怍 trong tiếng Việt
怍
Tính từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Zuò | ㄗㄨㄛˋ | z | uo | thanh huyền |
怍 (Tính từ)
【zuò】
01
Thẹn thùng; xấu hổ; ngượng ngùng
惭愧
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
- Bính âm:
- 【zuò】【ㄗㄨㄛˋ】【TẠC】
- Các biến thể:
- 㤰
- Hình thái radical:
- ⿰,⺖,乍
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 忄
- Số nét:
- 8
- Thứ tự bút hoạ:
- 丶丶丨ノ一丨一一
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
㑅
㛗
㣱
柞
䩦
阼
葄
唑
酢
䔘
䟶
袏
宱
灹
溠
㓃
㡸
𠆦
醡
䖳
詐
柵
榨
奓
憒
悱
㤃
懈
懗
愺
悙
憷
㥓
慄
憻
怓
甽
垉
㕺
䊵
京
规
昂
苢
佹
䏔
杫
呞
惭怍
愧怍
不愧不怍
