Bản dịch của từ 怏怏不服 trong tiếng Việt
怏怏不服
Tính từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Yàng | ㄧㄤˋ | y | ang | thanh huyền |
怏怏不服 (Tính từ)
【yàng yàng bù fú】
01
Bực bội, không vừa lòng, ấm ức (thường có vẻ mặt cau có, không phục)
怏怏:形容不满意的神情。不满意,不服气。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 怏怏不服
yàng
怏
yàng
不
bù
服
Các từ liên quan
怏怅
怏怏
怏怏不乐
怏怏不平
怏怏不悦
不一
不一一
不一会儿
不一其人
不一定
服丧
服习
服事
