Bản dịch của từ 怏恨 trong tiếng Việt

怏恨

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Yàng

ㄧㄤˋyangthanh huyền

怏恨 (Danh từ)

yàng hèn
01

Oán hận, tức giận và uất ức (cảm giác ghim sâu trong lòng)

怨恨。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 怏恨

yàng

hèn

Các từ liên quan

怏怅
怏怏
怏怏不乐
怏怏不平
怏怏不悦
恨不得
恨不能
恨之入骨
怏
Bính âm:
【yàng】【ㄧㄤˋ】【ƯỞNG】
Hình thái radical:
⿰,⺖,央
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
8
Thứ tự bút hoạ:
丶丶丨丨フ一ノ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép