Bản dịch của từ 怏郁 trong tiếng Việt

怏郁

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Yàng

ㄧㄤˋyangthanh huyền

怏郁 (Tính từ)

yàng yù
01

Buồn bực, u uất; tâm trạng nặng nề, ủ rũ (xem “怏悒”)

见“怏悒”。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 怏郁

yàng

Các từ liên quan

怏怅
怏怏
怏怏不乐
怏怏不平
怏怏不悦
郁丛丛
郁久闾
郁云
郁人
郁令
怏
Bính âm:
【yàng】【ㄧㄤˋ】【ƯỞNG】
Hình thái radical:
⿰,⺖,央
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
8
Thứ tự bút hoạ:
丶丶丨丨フ一ノ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép