Bản dịch của từ 怐 trong tiếng Việt
怐
Tính từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Kòu | ㄎㄡˋ | N/A | N/A | N/A |
怐 (Tính từ)
【kòu】
01
〔~愗(mào)〕ngu dốt, không biết gì (như người đứng ngẩn tò te nhìn quanh).
〔~愗(mào)〕愚昧无知。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
- Bính âm:
- 【kòu】【ㄎㄡˋ】【KHẨU】
- Các biến thể:
- 佝, 𢗕, 𢛑
- Hình thái radical:
- ⿰,忄,句
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 忄
- Số nét:
- 8
- Thứ tự bút hoạ:
- 丶丨丶丿乚丨乚一
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
㓂
叩
鷇
窛
蔻
䳟
滱
筘
扣
佝
瞉
寇
跙
懅
䶙
距
昛
澽
巪
駏
倶
菹
瞿
踞
㤢
慞
慖
㤃
㤄
慄
悩
恈
㦪
愄
憚
㥓
拈
郃
䂆
径
钏
䒮
狒
𠙍
妬
㽵
㶧
枏
