Bản dịch của từ 怒冠三挂 trong tiếng Việt

怒冠三挂

Thành ngữ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄋㄨˋnuthanh huyền

怒冠三挂 (Thành ngữ)

nù guān sān guà
01

Thuật ngữ/điển cố: tên của một tích chuyện trong truyện Du Fu trong Tân Đường Thư — miêu tả một việc oán giận, giằng co căng thẳng (hình ảnh: mũ bị móc mắc vào màn ba lần), dùng để chỉ sự dữ dội, kịch tính của mâu thuẫn hoặc sự kiện có tính bi kịch lịch sử

《新唐书.杜甫传》:“[甫]尝醉登严武床,瞪视曰:‘严挺之乃有此儿!’武亦暴猛,外若不为忤,中衔之。一日欲杀甫及梓州刺史章彝,集吏于门。武将出,冠钩于帘三,左右白其母,奔救得止,独杀彝。”后用为咏杜甫的典实。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 怒冠三挂

guān

sān

guà

Các từ liên quan

怒不可遏
怒从心上起恶向胆边生
冠上加冠
冠上履下
冠世
三一
三一三十一
三一八惨案
三一回五一回
挂一漏万
挂不住
挂件
怒
Bính âm:
【nù】【ㄋㄨˋ】【NỘ】
Các biến thể:
㣽, 𢘂, 𡚿, 怒
Hình thái radical:
⿱,奴,心
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
9
Thứ tự bút hoạ:
フノ一フ丶丶フ丶丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép