Bản dịch của từ 怒发冲冠 trong tiếng Việt
怒发冲冠
Tính từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Nù | ㄋㄨˋ | n | u | thanh huyền |
怒发冲冠 (Tính từ)
【nù fà chōng guān】
01
Tức giận đến mức tóc dựng đứng, đội mũ cũng bị bật; miêu tả cơn giận dữ cực độ (hán Việt: nộ phát xung quan).
指愤怒得头发直竖,顶着帽子。形容极端愤怒。
Ví dụ
Từ tiếng Trung trái nghĩa
02
Tức giận đến mức tóc dựng ngược, khí thế phẫn nộ dữ dội (thường dùng để miêu tả tức giận rất mạnh, đầu tóc như muốn đâm thủng mũ/nón)
相如因持璧却立,倚柱,怒发上冲冠…——《史记·廉颇蔺相如列传》
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 怒发冲冠
nù
怒
fà
发
chōng
冲
guān
冠
Các từ liên quan
怒不可遏
怒从心上起,恶向胆边生
发丧
冲主
冲举
冲人
冲会
冠上加冠
冠上履下
冠世
- Bính âm:
- 【nù】【ㄋㄨˋ】【NỘ】
- Các biến thể:
- 㣽, 𢘂, 𡚿, 怒
- Hình thái radical:
- ⿱,奴,心
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 心
- Số nét:
- 9
- Thứ tự bút hoạ:
- フノ一フ丶丶フ丶丶
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
傉
搙
䢞
㥑
㤅
恝
㦤
憊
㥎
患
㤍
㦞
悊
悐
忐
柺
亰
哃
祑
枹
㑗
济
𠃵
彖
婙
㹰
钣
愤怒
恼怒
激怒
息怒
怒气
迁怒
发怒
怒吼
暴怒
怒火
